adentro
A2giống đực (masculine)trạng từ (adverb)danh từ (noun)thán từ (interjection)động từ (verb)
Hay gặp/aˈdentɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Vào trong, bên trongtrạng từinside (especially implying a motion into)
- Nội tâm, đáy lòng, thâm tâmdanh từone's innermost thoughts, deep down
- Vào đi, mời vàothán từcome in!
- Đi vào, tiến sâu vàođộng từonly used in me adentro, first-person singular present indicative of adentrarse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adentroDạng gốc (base form)
- adentrosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hacia adentro | Vào trong, hướng vào trong | |
| mar adentro | Ngoài khơi | |
| para adentro | Vào phía trong | |
| por adentro | Ở phía bên trong | |
| tierra adentro | Vào sâu trong đất liền | |
| adentro degiới từ | giới từ | Bên trong |
| sacarse de adentrođộng từ | động từ | Thoát khỏi ngực của một người |
Họ từ (word family)
cùng gốc adentroNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cái hộp đã mở và bên trong chẳng có gì.
- . ¿ ?Chiếc hộp này nặng cả tấn. Có gì bên trong vậy?
- . .Chiếc hộp này rỗng. Bên trong không có gì cả.