Dịch

inside of

giới từ (preposition)
US/ˌɪnˈsaɪd ʌv/

Nghĩa chính

  1. Bên tronggiới từInside

Cụm từ (phrase)

dark as the inside of a cowtính từCực kỳ tối; đen kịt

Ví dụ

  • .Hãy cùng nhìn vào bên trong ngôi nhà.
  • man’s , , .
  • .

AI