Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
deep inside something
US
/ˈ
d
i
p
ˌ
ɪ
n
ˈ
s
aɪ
d
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sâu bên trong cái gì
Ví dụ
She
found
the
key
deep
inside
something
like
an
old
box
.
Cô ấy tìm thấy chiếc chìa khóa sâu bên trong một thứ như chiếc hộp cũ.
Xuất hiện ở từ khác
inside
kết hợp
sâu bên trong cái gì
AI
1
Sâu bên trong cái gì
1
Sâu bên trong cái gì
1
Sâu bên trong cái gì