国内航线
Hán-Việt: quốc nội hàng
guó nèi háng xiàn
Nghĩa chính
- Chuyến bay nội địa
Chữ và bộ thủ (character, radical)
国
guóquốc
Bộ: 囗 · vi (vây quanh)8 nét
nation, country, nation-state内
nèinội
Bộ: 冂 · quynh (vùng biên giới)4 nét
inside航
hánghàng
Bộ: 舟 · chu (con thuyền)10 nét
sail; navigate; ship, boat线
xiàn
Bộ: 糸 · mịch (sợi tơ nhỏ)8 nét
line, thread, wire; clueNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- 国内kết hợpchuyến bay nội địa, đường bay nội địa