cabotaje
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaboˈtaxe/
Nghĩa chính
- Buôn bán hoặc giao thông dọc bờ biểndanh từtrade or traffic along the coast
- Chuyến bay nội địadanh từdomestic flight
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cabotajeDạng gốc (base form)
- cabotajesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh