doméstico
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/doˈmestiko/nguồn
Nghĩa chính
- Trong nhà, gia đình, nội địatính từdomestic, household, home
- Kẻ trộm hàng xómdanh từa person who steals from their neighbors
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- domésticoDạng gốc (base form)
- domésticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- domésticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- domésticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| video doméstico | Video gia đình | |
| animal doméstico | Thú cưng (động vật) | |
| servicio doméstico | Dịch vụ giúp việc gia đình | |
| cloro doméstico | Nước tẩy gia dụng | |
| cerdo doméstico | Lợn nhà | |
| animales domésticos | Chưa có nghĩa | |
| mercado doméstico | Chưa có nghĩa | |
| producto doméstico | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Cô ấy là nạn nhân của bạo lực gia đình.
- .Có rùa nuôi và rùa ăn thịt.
- .Hôm nay tôi có rất nhiều công việc nội trợ.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc domésticoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh