Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
servicio doméstico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dịch vụ giúp việc gia đình
danh từ
domestic service
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
servicio doméstico
Dạng gốc
(base form)
servicio
s domésticos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
domestic service
Làm việc như người hầu trong nhà, chẳng hạn như người giúp việc, đầu bếp hoặc quản gia
AI
1
Dịch vụ giúp việc gia đình
1
Dịch vụ giúp việc gia đình
1
Dịch vụ giúp việc gia đình