Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
domestic service
danh từ
(noun)
UK
/
d
ə
ˈ
m
ɛ
s
.
t
ɪ
k
ˈ
s
ɜː
v
ɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Làm việc như người hầu trong nhà, chẳng hạn như người giúp việc, đầu bếp hoặc quản gia
danh từ
Employment as a household servant, such as a maid, cook, or butler.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
servicio doméstico
giống đực
Dịch vụ giúp việc gia đình
AI
1
Làm việc như người hầu trong nhà
1
Làm việc như người hầu trong nhà
1
Làm việc như người hầu trong nhà