国内政策
Hán-Việt: quốc nội chính sách
guó nèi zhèng cè
Nghĩa chính
- Chính sách đối nội
Chữ và bộ thủ (character, radical)
国
guóquốc
Bộ: 囗 · vi (vây quanh)8 nét
nation, country, nation-state内
nèinội
Bộ: 冂 · quynh (vùng biên giới)4 nét
inside政
zhèngchính
Bộ: 攴 · phộc (đánh khẽ)9 nét
government, political affairs策
cèsách
Bộ: 竹 · trúc (tre, trúc)12 nét
scheme, plan; to whip; urgeNgôn ngữ khác
Tiếng Anh