Dịch

domestic policy

danh từ (noun)
UK/dəˈmɛs.tɪk ˈpɒl.ə.si/

Nghĩa chính

  1. Chính sách đối nộidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A government's policy relating to issues and activity within a nation's borders.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. domestic policyDạng gốc (base form)
  2. domestic policiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

domestic policy councildanh từHội đồng điều phối quá trình hoạch định chính sách trong nước tại Nhà Trắng và đưa ra lời khuyên về chính sách cho Tổng thống

Ví dụ

  • government's .

AI