Dịch

civilianism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự ủng hộ của thái độ dân sự, điển hình là trái ngược với chủ nghĩa quân phiệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The advocacy of civilian attitudes, typically as opposed to militarism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. civilianismDạng gốc (base form)
  2. civilianismsSố nhiều (plural)

AI