Dịch

serviceman

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quân nhân, línhdanh từA man who serves in the armed forces.
  2. Thợ bảo trì, nhân viên kỹ thuậtdanh từA person, especially a man, employed in service and maintenance of equipment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. servicemanDạng gốc (base form)
  2. servicemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

ex-servicemandanh từLính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh
national servicemandanh từMột người lính nghĩa vụ

Ví dụ

  • .Ba quân nhân chăm sóc một quân nhân bị thương đang nằm ngửa trên giường bệnh.
  • .Người chiến thắng cuộc đua là một cựu quân nhân Mỹ.
  • người chuyên sửa chữa rađiô

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

AI