serviceman
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quân nhân, línhdanh từA man who serves in the armed forces.
- Thợ bảo trì, nhân viên kỹ thuậtdanh từA person, especially a man, employed in service and maintenance of equipment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- servicemanDạng gốc (base form)
- servicemen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ex-servicemandanh từ | danh từ | Lính giải ngũ, bộ đội phục viên, cựu chiến binh |
| national servicemandanh từ | danh từ | Một người lính nghĩa vụ |
Ví dụ
- .Ba quân nhân chăm sóc một quân nhân bị thương đang nằm ngửa trên giường bệnh.
- .Người chiến thắng cuộc đua là một cựu quân nhân Mỹ.
- người chuyên sửa chữa rađiô
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha