Dịch

servicewoman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ quân nhândanh từA woman who serves in the armed forces.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. servicewomanDạng gốc (base form)
  2. servicewomen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

ex-servicewomandanh từNgười phụ nữ từng tham gia lực lượng vũ trang

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 160 . .
  • .

AI