Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
military action
US
/ˈ
m
ɪ
l
ɪ
t
ɛɹ
i
ˈ
æ
k
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Hành động quân sự
Xuất hiện ở từ khác
military
kết hợp
hành động quân sự
AI
1
Hành động quân sự
1
Hành động quân sự
1
Hành động quân sự