Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
castrense
C1
tính từ
(adjective)
/kasˈtɾense/
Nghĩa chính
1
Quân đội
tính từ
military
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
castrense
Dạng gốc
(base form)
castrense
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
军
jūn
Quân sự, thuộc về quân đội
武装
wǔ zhuāng
Vũ trang, quân sự
Tiếng Anh
military
Mang tính nhà binh, có tác phong quân đội
AI
1
Quân đội
1
Quân đội
1
Quân đội