militarize
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Mang tính chất quân sự cho một cái gì đó, chẳng hạn như chính phủ hoặc tổ chứcđộng từTo give a military character to something, such as government or organization.
- Huấn luyện hoặc trang bị cho chiến tranhđộng từTo train or equip for war.
- Dùng cho quân độiđộng từTo adopt for use by the military.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- militarizeNguyên thể (infinitive)
- militarizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- militarizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- militarizingPhân từ I (present participle)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha