Dịch

militarize

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Mang tính chất quân sự cho một cái gì đó, chẳng hạn như chính phủ hoặc tổ chứcđộng từTo give a military character to something, such as government or organization.
  2. Huấn luyện hoặc trang bị cho chiến tranhđộng từTo train or equip for war.
  3. Dùng cho quân độiđộng từTo adopt for use by the military.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. militarizeNguyên thể (infinitive)
  2. militarizesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. militarizedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. militarizingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI