Dịch

seria

A2giống cái (feminine)tính từ (adjective)động từ (verb)
Hay gặp
/ˈseɾja/

Dạng gốc:serioNghiêm túc, trang trọng, điềm đạm

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. nghiêm túctính từA2serious, solemn; not joking or playful.

Cụm từ (phrase)

amenaza seriaMối đe dọa nghiêm trọng
cosa seriaVấn đề nghiêm trọng
persona seriaNgười đứng đắn
relación seriaChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Động từ (verb) 3
Đánh số sê-ri
  1. Đánh số sê-ri, xếp theo chuỗiinflection of seriar:
  2. Đánh số sê-ri, xếp theo chuỗithird-person singular present indicative

Ví dụ

  • ¿ ? - .Cậu thấy anh ta là người nghiêm túc à? Anh ta là một gã hề thì có.
  • .Chúng tôi đã có một cuộc nói chuyện nghiêm túc với nhau.
  • .Họ vừa có một cuộc trò chuyện rất nghiêm túc.

AI