Dịch

milreis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại tiền tệ cũ của Bồ Đào Nha (cho đến năm 1911)danh từA former currency of Portugal (until 1911).
  2. Loại tiền tệ cũ của Brazil (cho đến năm 1942)danh từA former currency of Brazil (until 1942).

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Bồ Đào Nhamil réis“one thousand reis”

AI