Dịch

for real

tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
UK/fə ɹeɪˈɑːl/US/fɚ ˈɹi.əl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chính hãng, chân thật; nghiêm túctính từGenuine, true; serious, earnest.
  2. Thực sựtrạng từkhông so sánh (not comparable)Genuinely, truly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. for realDạng gốc (base form)
  2. more for realSo sánh hơn (comparative)
  3. most for realSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

for real lifecụm giới từĐồng nghĩa với in reality: xảy ra trong cuộc sống thực trái ngược với việc chơi đùa hoặc tin tưởng
for real and for truetrạng từThực sự

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .Nếu mày cứ càm ràm là tao nổi sùng thiệt đó.
  • ?
  • , !

AI