Nghĩa chính
- Chính hãng, chân thật; nghiêm túctính từGenuine, true; serious, earnest.
- Thực sựtrạng từkhông so sánh (not comparable)Genuinely, truly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- for realDạng gốc (base form)
- more for realSo sánh hơn (comparative)
- most for realSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| for real lifecụm giới từ | cụm giới từ | Đồng nghĩa với in reality: xảy ra trong cuộc sống thực trái ngược với việc chơi đùa hoặc tin tưởng |
| for real and for truetrạng từ | trạng từ | Thực sự |
Ví dụ
- , .Nếu mày cứ càm ràm là tao nổi sùng thiệt đó.
- ?
- , !