Nghĩa chính
- Bất động sản, địa ốcdanh từkhông đếm được (uncountable)Property that cannot easily be moved, usually buildings and the ground on which they are built.
- Không giandanh từkhông đếm được (uncountable)Space used for a particular purpose.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| real estate agentdanh từ | danh từ | Người môi giới bất động sản |
| real estate taxdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với property tax |
| real estate owneddanh từ | danh từ | Bất động sản thuộc sở hữu của người bị tịch thu tài sản |
| real estate mogul | Ông trùm bất động sản | |
| real estate broker | Môi giới bất động sản | |
| real estate agents | Người môi giới bất động sản | |
| real estate developer | Nhà phát triển bất động sản | |
| real estate appraisal | Thẩm định giá bất động sản |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- " ", , .Golden Horseshoe", trung tâm thương mại và công nghiệp phía hồ Ontario, là khu bất động sản đông đúc nhất ở Canada.
- .Màn hình ảo cho phép bạn mở rộng không gian màn hình vượt xa kích thước bình thường.
- .Anh ấy làm việc trong lĩnh vực bất động sản.