finca
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈfinka/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bất động sản, trang viêndanh từreal estate (typically rural and surrounding land but also urban)
- Trang trạidanh từfarm
- Dạng chia của fincarđộng từinflection of fincar:
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại chỉ định của fincarđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| finca de recreo | Nhà vườn nghỉ dưỡng | |
| finca familiar | Cơ ngơi gia đình | |
| vender una finca | Bán trang trại | |
| finca agrícola | Chưa có nghĩa | |
| finca rústica | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Mệnh lệnh ngôi thứ hai số ít của fincar
- second-person singular imperative
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Khác
Họ từ (word family)
cùng gốc fincaNgôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy có quyền sở hữu bất động sản này vĩnh viễn.
- .Anh ấy không có tiền để mua đất nông trại.
- .Bất động sản đó có hơn một nghìn mét vuông.