fincar
động từ (verb)
/finˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Có được tài chínhđộng từto acquire fincas
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể fincarDanh động từ fincandoPhân từ fincado
| Presente | |
|---|---|
| yo | finco |
| tú | fincas |
| él/ella/Ud. | finca |
| nosotros | fincamos |
| vosotros | fincáis |
| ellos/Uds. | fincan |