afincar
động từ (verb)
/afinˈkaɾ/
Nghĩa chính
- Định cưđộng từto take up residence, settle
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể afincarDanh động từ afincandoPhân từ afincado
| Presente | |
|---|---|
| yo | afinco |
| tú | afincas |
| él/ella/Ud. | afinca |
| nosotros | afincamos |
| vosotros | afincáis |
| ellos/Uds. | afincan |
Họ từ (word family)
cùng gốc afincarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung