Dịch

fundo

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈfundo/

Nghĩa chính

  1. Đất nước, trang trạidanh từcountry estate, farm

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fundoDạng gốc (base form)
  2. fundosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đất nước

Ví dụ

  • , , , , .

AI