Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fundo
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈfundo/
Nghĩa chính
1
Đất nước, trang trại
danh từ
country estate, farm
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fundo
Dạng gốc
(base form)
fundo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đất nước
finca
Ví dụ
La
primitiva
dueña
de
este
fundo
,
una
señora
viuda
de
mucha
virtud
,
hermosura
y
dinero
,
buscando
la
manera
unir
ambas
secciones
de
su
propiedad
,
pactó
con
el
Diablo
la
construcción
del
puente
dicho
.
AI
1
Đất nước
1
Đất nước
1
Đất nước