Dịch

finquero

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/finˈkeɾo/

Nghĩa chính

  1. Một người sở hữu một tài chínhdanh từSomeone who owns a finca

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. finqueroDạng gốc (base form)
  2. finquerosSố nhiều (plural)
  3. finquerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. finqueraGiống cái (feminine)

AI