Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
finquero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/finˈkeɾo/
Nghĩa chính
1
Một người sở hữu một tài chính
danh từ
Someone who owns a finca
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
finquero
Dạng gốc
(base form)
finquero
s
Số nhiều
(plural)
finquer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
finquer
a
Giống cái
(feminine)
AI
1
Một người sở hữu một tài chính
1
Một người sở hữu một tài chính
1
Một người sở hữu một tài chính