Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fincamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phân chia thành Fincas
danh từ
The division into fincas
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fincamiento
Dạng gốc
(base form)
fincamiento
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Sự phân chia thành Fincas
1
Sự phân chia thành Fincas
1
Sự phân chia thành Fincas