Dịch

bien raíz

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbjen raˈis/

Nghĩa chính

  1. Bất động sảndanh từreal estate

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bien raízDạng gốc (base form)
  2. bienes raícesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI