tope
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/ˈtope/
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Mông, cuối, cuối môngdanh từbutt, end, butt end
- Dừng lại, bắt, chộp lấy (cũng theo nghĩa bóng)danh từstop, catch, snag (also figuratively)
- Va chạmdanh từcollision
- Thực ratrạng từreally
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- topeDạng gốc (base form)
- topesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hasta el topetrạng từ, tính từ | trạng từ, tính từ | Đến mức tối đa, hết sức, bốc cháy |
| a tope | Chưa có nghĩa | |
| al tope | Chưa có nghĩa | |
| hasta los topes | Chưa có nghĩa |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Cãi vã
- Cãi vã, đánh nhauquarrel, fight