Dịch

tope

B1giống đực (masculine)danh từ (noun)trạng từ (adverb)
/ˈtope/

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Mông, cuối, cuối môngdanh từbutt, end, butt end
  2. Dừng lại, bắt, chộp lấy (cũng theo nghĩa bóng)danh từstop, catch, snag (also figuratively)
  3. Va chạmdanh từcollision
  4. Thực ratrạng từreally

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. topeDạng gốc (base form)
  2. topesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hasta el topetrạng từ, tính từĐến mức tối đa, hết sức, bốc cháy
a topeChưa có nghĩa
al topeChưa có nghĩa
hasta los topesChưa có nghĩa

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 7
Cãi vã
  1. Cãi vã, đánh nhauquarrel, fight

Ví dụ

AI