Dịch

borda

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈboɾda/

Nghĩa chính

  1. Lối đi có súng; đường ray (của một chiếc thuyền)danh từgunwale; rail (of a boat)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bordaDạng gốc (base form)
  2. bordasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

tirar por la bordađộng từĐổ (ai đó hoặc cái gì đó); ném xuống biển
echar por la bordaChưa có nghĩa
por la bordaChưa có nghĩa

AI