borda
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈboɾda/
Nghĩa chính
- Lối đi có súng; đường ray (của một chiếc thuyền)danh từgunwale; rail (of a boat)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bordaDạng gốc (base form)
- bordasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tirar por la bordađộng từ | động từ | Đổ (ai đó hoặc cái gì đó); ném xuống biển |
| echar por la borda | Chưa có nghĩa | |
| por la borda | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc bordaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh