Dịch

no hueí

thán từ (interjection)
/ˌno w̝eˈi/

Nghĩa chính

  1. Không làm phiền hoặc làm gián đoạnthán từdo not disturb or interrupt
  2. Không đùa đâu, không đùa đâu!thán từno kidding, no shit!

Ngôn ngữ khác

AI