Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no hueí
thán từ
(interjection)
/ˌno w̝eˈi/
Nghĩa chính
1
Không làm phiền hoặc làm gián đoạn
thán từ
do not disturb or interrupt
2
Không đùa đâu, không đùa đâu!
thán từ
no kidding, no shit!
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
no kidding
Tiếng kêu kinh ngạc
AI
1
Không làm phiền hoặc làm gián đoạn
2
Không đùa đâu
1
Không làm phiền hoặc làm gián đoạn
2
Không đùa đâu
1
Không làm phiền hoặc làm gián đoạn
2
Không đùa đâu