Dịch

obviousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự hiển nhiên, sự rõ ràngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The characteristic of being obvious.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. obviousnessDạng gốc (base form)
  2. obviousnessesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI