obviedad
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự hiển nhiêndanh từobviousness
- Không cần bàn cãi, điều gì đó hiển nhiêndanh từno-brainer, something that is obvious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- obviedadDạng gốc (base form)
- obviedadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung