no-brainer
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Kết luận, quyết định, giải pháp dễ dàng hoặc rõ ràng; một cái gì đó đòi hỏi ít hoặc không cần suy nghĩdanh từAn easy or obvious conclusion, decision, solution; something requiring little or no thought.
- Câu hỏi hóc búa đòi hỏi ít hoặc không cần suy nghĩ để giải quyết; Một vấn đề có kết luận, quyết định, giải pháp dễ dàng hoặc rõ ràngdanh từA conundrum requiring little or no thought to solve; A problem with an easy or obvious conclusion, decision, solution.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- no-brainerDạng gốc (base form)
- no-brainersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- .
- .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)