Dịch

rocket science

danh từ (noun)
US/ˈɹɑk.ɪt ˈsaɪəns/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Việc phức tạp khó hiểudanh từkhông đếm được (uncountable)The science or study of rockets and their design.
  2. Bất cứ điều gì quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểudanh từkhông đếm được (uncountable)thường ở câu phủ định (usually negative)Anything overly complex, detailed, or confusing.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

It's not rocket sciencecụm từMột đề tài thảo luận không có gì khó hiểu
rocket surgerydanh từBất cứ điều gì quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • . .
  • .
  • .

AI