Nghĩa chính
- Việc phức tạp khó hiểudanh từkhông đếm được (uncountable)The science or study of rockets and their design.
- Bất cứ điều gì quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểudanh từkhông đếm được (uncountable)thường ở câu phủ định (usually negative)Anything overly complex, detailed, or confusing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| It's not rocket sciencecụm từ | cụm từ | Một đề tài thảo luận không có gì khó hiểu |
| rocket surgerydanh từ | danh từ | Bất cứ điều gì quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểu |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- . .
- .
- .