Dịch

rocket scientist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ sư hàng không vũ trụdanh từAn aerospace engineer.
  2. Người có trình độ để xử lý hoặc hiểu những điều rất phức tạp hoặc khó hiểu; một người rất thông minhdanh từthường ở câu phủ định (usually negative)One qualified to handle or understand things which are very complex or confusing; a very intelligent person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rocket scientistDạng gốc (base form)
  2. rocket scientistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rocket surgeondanh từAi đó có đủ trình độ để hiểu hoặc xử lý vấn đề quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểu

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • " -2 ," Tokady, , .
  • "," , " , . ? -16 . ."
  • , .

AI