Nghĩa chính
- Kỹ sư hàng không vũ trụdanh từAn aerospace engineer.
- Người có trình độ để xử lý hoặc hiểu những điều rất phức tạp hoặc khó hiểu; một người rất thông minhdanh từthường ở câu phủ định (usually negative)One qualified to handle or understand things which are very complex or confusing; a very intelligent person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- rocket scientistDạng gốc (base form)
- rocket scientistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| rocket surgeondanh từ | danh từ | Ai đó có đủ trình độ để hiểu hoặc xử lý vấn đề quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểu |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " -2 ," Tokady, , .
- "," , " , . ? -16 . ."
- , .