Nghĩa chính
- Nhà khoa họcdanh từOne whose activities make use of the scientific method to answer questions regarding the measurable universe. A scientist may be involved in original research, or make use of the results of the research of others.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- scientistDạng gốc (base form)
- scientistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| computer scientistdanh từ | danh từ | Nhà khoa học máy tính |
| political scientistdanh từ | danh từ | Nhà chính trị học |
| mad scientistdanh từ | danh từ | Nhân vật cổ điển trong tiểu thuyết là hiện thân của một nguyên mẫu như vậy |
| data scientistdanh từ | danh từ | Nhà khoa học tham gia vào khoa học dữ liệu |
| chief scientistdanh từ | danh từ | Chức danh, vai trò trong viện nghiên cứu của nhà khoa học cấp cao |
| environmental scientistdanh từ | danh từ | Nhà khoa học có chuyên môn là khoa học môi trường |
| e-scientistdanh từ | danh từ | Nhà khoa học thực hiện khoa học điện tử |
| soil scientistdanh từ | danh từ | Nhà khoa học nghiên cứu đất như một thành phần của hệ thống tự nhiên và nhân tạo |
Ví dụ
- .Nhận thức sâu hơn về tiến bộ mà các nhà khoa học đã đạt được trong lĩnh vực hành vi có thể giảm nguy cơ các nhà khoa học tự nhiên khác dựa vào các giải thích huyền bí khi họ vượt quá giới hạn đào tạo chuyên môn của mình.
- .Anh ấy trở thành nhà khoa học.
- .Các nhà khoa học đang nghiên cứu năng lượng nguyên tử.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nhà khoa học
Họ từ (word family)
cùng gốc scientistNguồn gốc (etymology)
Từ mới đặt ra năm March 1834
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- sciencedễ nhầm'Science' là ngành khoa học (danh từ chỉ sự vật/lĩnh vực), còn 'scientist' là nhà khoa học (danh từ chỉ người).