Dịch

peer review

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈpɪɹ ˌɹiˈvju/nguồn

Nghĩa chính

  1. Quá trình học thuật trong đó các bản thảo dự định xuất bản trên một tạp chí học thuật được các nhà nghiên cứu độc lập (trọng tài) xem xét để đánh giá đóng góp, tức là tầm quan trọng, tính mới và độ chính xác của nội dung bản thảodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The scholarly process whereby manuscripts intended to be published in an academic journal are reviewed by independent researchers (referees) to evaluate the contribution, i.e. the importance, novelty and accuracy of the manuscript's contents.
  2. Xem xét trước khi xuất bản, bởi một hoặc nhiều cơ quan có thẩm quyền trong lĩnh vực nghiên cứu thích hợp, dưới dạng văn bản của một ý tưởng, giả thuyết, lý thuyết hoặc thảo luận bằng văn bản về những vấn đề đóđộng từngoại động từ (transitive)To review before publication, as by an authority or authorities in the pertinent field of study, of the written form of an idea, hypothesis, theory, or written discussion of such.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peer reviewNguyên thể (infinitive)
  2. peer reviewsSố nhiều (plural)
  3. peer reviewedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. peer reviewingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

peer reviewerNgười bình duyệt
peer reviewersNgười bình duyệt đồng cấp
peer-reviewabletính từCó thể được bình duyệt; có chiều sâu và tính thực chất cho phép quá trình đánh giá ngang hàng diễn ra

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • isn’t . , .
  • .
  • Carlos's .

AI