refereeing
B2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công tác trọng tàidanh từkhông đếm được (uncountable)The act by which something is refereed.
- Quá trình phản biệndanh từkhông đếm được (uncountable)The peer review process.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- refereeingDạng gốc (base form)
- refereeingsSố nhiều (plural)