arbitraje
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾbiˈtɾaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Sự phân xử trọng tài, phân xử trọng tàidanh từarbitration
- Công tác trọng tài, việc làm trọng tàidanh từrefereeing
- Kinh doanh chênh lệch giádanh từarbitrage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arbitrajeDạng gốc (base form)
- arbitrajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arbitraje comercial | Trọng tài thương mại | |
| arbitraje de inversiones | Trọng tài đầu tư | |
| arbitraje deportivo | Trọng tài thể thao | |
| arbitraje internacional | Trọng tài quốc tế | |
| arbitraje laboral | Trọng tài lao động |