Dịch

referato

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trọng tài (hành động trọng tài)danh từrefereeing (the act of refereeing)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. referatoDạng gốc (base form)
  2. referatosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI