referato
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trọng tài (hành động trọng tài)danh từrefereeing (the act of refereeing)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- referatoDạng gốc (base form)
- referatosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh