científico
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θjenˈtifiko/nguồn
Nghĩa chính
- Khoa học, có tính khoa họctính từscientific
- Nhà khoa họcdanh từscientist
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- científicoDạng gốc (base form)
- científicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- científicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- científicaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| científico loco | Nhà khoa học điên | |
| nombre científico | Tên khoa học | |
| avance científico | Tiến bộ khoa học | |
| paradigma científico | Mô hình khoa học | |
| socialismo científico | Chủ nghĩa xã hội khoa học | |
| experimento científico | Thí nghiệm khoa học | |
| descubrimiento científico | Phát kiến khoa học | |
| el escepticismo científico | Chủ nghĩa hoài nghi khoa học |
Ví dụ
- .Anh ấy đã học tập chăm chỉ để trở thành một nhà khoa học.
- .Chúng tôi tìm kiếm các lý thuyết có cơ sở khoa học.
- .Hôm kia một nhà phổ biến khoa học vĩ đại đã qua đời.