Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nombre científico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tên khoa học
danh từ
scientific name
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nombre científico
Dạng gốc
(base form)
nombre
s científicos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scientific name
Tên chính thức theo tiêu chuẩn được quốc tế chấp nhận, đặc biệt là tên chính thức của một đơn vị phân loại
AI
1
Tên khoa học
1
Tên khoa học
1
Tên khoa học