Dịch

scientific name

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tên chính thức theo tiêu chuẩn được quốc tế chấp nhận, đặc biệt là tên chính thức của một đơn vị phân loạidanh từA formal name according to an internationally accepted standard, especially the formal name of a taxon.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. scientific nameDạng gốc (base form)
  2. scientific namesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • ?
  • Ziri .

AI