Dịch

taxonomic name

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái tên, có dạng Latin, được sử dụng để xác định, về nguyên tắc một cách rõ ràng, một sinh vật (hoặc một nhóm sinh vật), trước đây thường chỉ dựa trên đặc điểm hình thái chung, hiện nay thường dựa trên giả thuyết về nguồn gốc tiến hóa chungdanh từA name, Latin in form, used to identify, in principle unambiguously, an organism (or group of organisms), formerly usually based solely on shared morphological feature, now usually on hypothesized common evolutionary descent.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. taxonomic nameDạng gốc (base form)
  2. taxonomic namesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI