Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
e-scientist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà khoa học thực hiện khoa học điện tử
danh từ
A scientist who carries out e-science.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
e-scientist
Dạng gốc
(base form)
e-scientist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
e-
+
scientist
AI
1
Nhà khoa học thực hiện khoa học điện tử
1
Nhà khoa học thực hiện khoa học điện tử
1
Nhà khoa học thực hiện khoa học điện tử