cientista
giống đực/cáidanh từ (noun)
/sjenˈtista/
Nghĩa chính
- Nhà khoa học (của một số loại khoa học)danh từscientist (of certain types of science)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cientistaDạng gốc (base form)
- cientistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cientista político | Nhà khoa học chính trị | |
| cientista social | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh