Dịch

brain surgery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẫu thuật trên não hoặc nói rộng hơn là bất kỳ bộ phận nào của hệ thần kinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Surgery on the brain or, loosely, any part of the nervous system.
  2. Bất cứ điều gì quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểudanh từkhông đếm được (uncountable)thường ở câu phủ định (usually negative)Anything overly complex, detailed, or confusing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. brain surgeryDạng gốc (base form)
  2. brain surgeriesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

rocket surgerydanh từBất cứ điều gì quá phức tạp, chi tiết hoặc khó hiểu

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • . .
  • .
  • .

AI