Nghĩa chính
- Rõ ràngtính từObviously true by simple observation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- evidentDạng gốc (base form)
- more evidentSo sánh hơn (comparative)
- most evidentSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- evident (to sb) (that…)rõ ràng (đối với ai) (rằng…)It has now become evident to us that a mistake has been made.Giờ đây chúng tôi đã thấy rõ ràng là đã có một sai sót xảy ra.
- evident in/from sththể hiện rõ trong/qua cái gìThe growing interest in history is clearly evident in the number of people visiting museums and country houses.Sự quan tâm ngày càng tăng đối với lịch sử thể hiện rất rõ qua số lượng người đến thăm các viện bảo tàng và biệt thự đồng quê.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| become evident | Trở nên rõ ràng | |
| evident that | Rõ ràng là | |
| self evident | Hiển nhiên | |
| with evident pleasure | Với niềm vui thấy rõ | |
| self-evidenttính từ | tính từ | Tự bản thân đã rõ ràng, hiển nhiên |
| tamper-evidenttính từ | tính từ | Như vậy, rõ ràng là có bất kỳ sự giả mạo nào đã xảy ra |
| particularly evidenttính từ | tính từ | Đặc biệt rõ ràng, rõ ràng hơn |
| evidently not | Rõ ràng là không |
Ví dụ
- .Mức độ chấn thương nghiêm trọng của cô ấy chỉ lộ rõ khi họ cố gắng di chuyển cô.
- .Anh ấy nói chuyện với sự hân hoan thấy rõ.
- .Rõ ràng là anh ta đã làm việc đó.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc evidentNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạievident
- từ tiếng Pháp cổevident
- từ tiếng Latinhēvidēns“visible, apparent, clear, plain”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha