Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
self evident
US
/ˈ
s
ɛ
l
ˈɛ
v
.
ə
.
d
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Hiển nhiên
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
显然
xiǎn rán
Rõ ràng, hiển nhiên
显而易见
xiǎn ér yì jiàn
Rõ ràng, hiển nhiên, dễ thấy
不言而喻
bù yán ér yù
Hiển nhiên, không nói cũng rõ
Tiếng Tây Ban Nha
obvio
Hiển nhiên, rõ ràng
obviamente
Rõ ràng, hiển nhiên
evidente
Rõ ràng, hiển nhiên
AI
1
Hiển nhiên
1
Hiển nhiên
1
Hiển nhiên