Nghĩa chính
- Không có tính chất đặc biệt; bình thườngtính từkhông so sánh (not comparable)Having no special properties; ordinary.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plain old datadanh từ | danh từ | Cấu trúc dữ liệu được biểu diễn dưới dạng tập hợp các giá trị trường thụ động |
| plain old telephone servicedanh từ | danh từ | Hệ thống điện thoại truyền thống dựa trên việc truyền âm thanh tương tự, trái ngược với các lựa chọn thay thế mới hơn như ISDN hoặc VoIP |